Dữ liệu tàu

(AIS dữ liệu tàu/Vị trí)

Search in the vessel database by IMO number, MMSI or name. Monitor live vessel positions, current vessel destinations and last five port calls of each ship detected by AIS, using VesselFinder.


Hiển thị 1-10 của 452416 kết quả.

Flag of Germany ZENIT

IMO
9313187
Loại tàu,
Research Vessel
Đóng
2004
Kích cỡ
28 x 7 m
GT
148 t

Flag of Germany CLAUDIA

IMO
N/A
Loại tàu,
Fishing vessel
Đóng
N/A
Kích cỡ
16 x 5 m
GT
N/A

Flag of Germany WALTHER HERWIG III

IMO
9048392
Loại tàu,
Fishing Support Vessel
Đóng
1993
Kích cỡ
55 x 15 m
GT
2131 t

Flag of Hong Kong COS JOY

IMO
9216444
Loại tàu,
Bulk Carrier
Đóng
2001
Kích cỡ
225 x 32 m
GT
39795 t

Flag of Singapore GEMMATA

IMO
9253222
Loại tàu,
LNG Tanker
Đóng
2004
Kích cỡ
290 x 46 m
GT
111459 t

Flag of Panama SLEIPNER

IMO
7825552
Loại tàu,
Palletised Cargo Ship
Đóng
1980
Kích cỡ
48 x 11 m
GT
753 t

Flag of Liberia BUXTAURUS

IMO
9150183
Loại tàu,
Container Ship
Đóng
1997
Kích cỡ
246 x 32 m
GT
40465 t

Flag of Singapore APL CHANGI

IMO
9631981
Loại tàu,
Container Ship
Đóng
2013
Kích cỡ
369 x 51 m
GT
151963 t

Flag of Singapore PHOENIX VIGOR

IMO
9513751
Loại tàu,
Crude Oil Tanker
Đóng
2009
Kích cỡ
325 x 60 m
GT
160160 t
Hiển thị 1-10 của 452416 kết quả.