Dữ liệu tàu

(AIS dữ liệu tàu/Vị trí)

Search in the vessel database by IMO number, MMSI or name. Monitor live vessel positions, current vessel destinations and last five port calls of each ship detected by AIS, using VesselFinder.


Hiển thị 1-10 của 445209 kết quả.

Flag of Singapore CRIMSON MONARCH

IMO
9675597
Loại tàu,
Bulk Carrier
Đóng
2014
Kích cỡ
225 x 32 m
GT
40939 t

Flag of Australia LARA II

IMO
N/A
Loại tàu,
Unknown
Đóng
N/A
Kích cỡ
N/A
GT
N/A

Flag of Antigua & Barbuda BBC OLYMPUS

IMO
9508457
Loại tàu,
General Cargo Ship
Đóng
2012
Kích cỡ
126 x 22 m
GT
8255 t

Flag of Russia BALT FLOT 15

IMO
9804227
Loại tàu,
Chemical/Oil Products Tanker
Đóng
2017
Kích cỡ
141 x 17 m
GT
5075 t

Flag of Liberia MSC VIDHI

IMO
9238739
Loại tàu,
Container Ship
Đóng
2001
Kích cỡ
277 x 40 m
GT
66500 t

Flag of Hong Kong PTI HUANG HE

IMO
9747340
Loại tàu,
Chemical/Oil Products Tanker
Đóng
2016
Kích cỡ
183 x 32 m
GT
29557 t

Flag of Netherlands TRANSITORIUS

IMO
N/A
Loại tàu,
Cargo ship
Đóng
N/A
Kích cỡ
67 x 9 m
GT
N/A

Flag of Germany BLACK PEARL

IMO
N/A
Loại tàu,
Cargo ship
Đóng
N/A
Kích cỡ
85 x 10 m
GT
N/A

Flag of Panama MSC ANIELLO

IMO
9203942
Loại tàu,
Container Ship
Đóng
2000
Kích cỡ
260 x 32 m
GT
40631 t

Flag of Marshall Islands FAIRCHEM KATANA

IMO
9749685
Loại tàu,
Chemical/Oil Products Tanker
Đóng
2016
Kích cỡ
147 x 24 m
GT
11917 t
Hiển thị 1-10 của 445209 kết quả.