Dữ liệu tàu

(AIS dữ liệu tàu/Vị trí)

Search in the vessel database by IMO number, MMSI or name. Monitor live vessel positions, current vessel destinations and last five port calls of each ship detected by AIS, using VesselFinder.


Hiển thị 1-10 của 443933 kết quả.

Flag of USA HOWKAN

IMO
N/A
Loại tàu,
Unknown
Đóng
N/A
Kích cỡ
25 x 10 m
GT
N/A

Flag of Marshall Islands LINDSAYLOU

IMO
9630729
Loại tàu,
Bulk Carrier
Đóng
2012
Kích cỡ
190 x 32 m
GT
32839 t

Flag of Faeroe Islands MAY

IMO
5156086
Loại tàu,
Trawler
Đóng
1960
Kích cỡ
33 x 6 m
GT
183 t

Flag of Faroe Islands VEN

IMO
9157997
Loại tàu,
Tug
Đóng
1998
Kích cỡ
N/A
GT
268 t

Flag of Portugal JAIMITO

IMO
N/A
Loại tàu,
Fishing vessel
Đóng
N/A
Kích cỡ
18 x 6 m
GT
N/A

Flag of USA CAPEHORN

IMO
N/A
Loại tàu,
Fishing vessel
Đóng
N/A
Kích cỡ
50 x 10 m
GT
N/A

Flag of Netherlands RES NOVA

IMO
N/A
Loại tàu,
Pleasure craft
Đóng
N/A
Kích cỡ
24 x 4 m
GT
N/A

Flag of Marshall Islands STAR LAURA

IMO
9328936
Loại tàu,
Bulk Carrier
Đóng
2006
Kích cỡ
229 x 32 m
GT
43189 t

Flag of France HYPERION

IMO
N/A
Loại tàu,
Sailing vessel
Đóng
1986
Kích cỡ
13 x 4 m
GT
N/A
Hiển thị 1-10 của 443933 kết quả.