Dữ liệu tàu

(AIS dữ liệu tàu/Vị trí)

Search in the vessel database by IMO number, MMSI or name. Monitor live vessel positions, current vessel destinations and last five port calls of each ship detected by AIS, using VesselFinder.


Hiển thị 1-10 của 451476 kết quả.

Flag of Liberia ERACLEA

IMO
9583330
Loại tàu,
Bulk Carrier
Đóng
2010
Kích cỡ
190 x 32 m
GT
32355 t

Flag of Germany HANJIN VIENNA

IMO
9215634
Loại tàu,
Container Ship
Đóng
2000
Kích cỡ
265 x 40 m
GT
65918 t

Flag of USA ENTERPRISE

IMO
N/A
Loại tàu,
Fishing vessel
Đóng
N/A
Kích cỡ
40 x 13 m
GT
N/A

Flag of Panama FREEDOM ACE

IMO
9293662
Loại tàu,
Vehicles Carrier
Đóng
2005
Kích cỡ
194 x 32 m
GT
60175 t

Flag of Turkey SULTAN ATASOY

IMO
9565467
Loại tàu,
Bulk Carrier
Đóng
2010
Kích cỡ
109 x 16 m
GT
4807 t

Flag of Finland EMILIE

IMO
8801060
Loại tàu,
General Cargo Ship
Đóng
1988
Kích cỡ
64 x 11 m
GT
851 t

Flag of Panama DALI

IMO
9070735
Loại tàu,
Bulk Carrier
Đóng
1995
Kích cỡ
177 x 31 m
GT
24550 t

Flag of Italy NECTON

IMO
N/A
Loại tàu,
Unknown
Đóng
N/A
Kích cỡ
N/A
GT
N/A

Flag of Bermuda BIG CHANGE II

IMO
8745620
Loại tàu,
Yacht
Đóng
1986
Kích cỡ
38 x 8 m
GT
278 t

Flag of Italy VALFOGLIA

IMO
9417309
Loại tàu,
Crude Oil Tanker
Đóng
2009
Kích cỡ
243 x 42 m
GT
60185 t
Hiển thị 1-10 của 451476 kết quả.